Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共用

gòng yòng

共用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共用 trong tiếng Việt

dùng chung; sử dụng chung; phòng tắm chung; ăng-ten chung; sử dụng tổng cộng

Tra từ liên quan