共用 gòng yòng 共用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 共用 trong tiếng Việt dùng chung; sử dụng chung; phòng tắm chung; ăng-ten chung; sử dụng tổng cộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan