公众
công chúng
công chúng
公众 thường mang nghĩa “công chúng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 公众, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân vật công chúng; người nổi tiếng
›公众意见gōng zhòng yì jiàný kiến công chúng
›公益金gōng yì jīnquỹ phúc lợi công cộng; quỹ cộng đồng
›公益活动gōng yì huó dòngsự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng
›公益事业gōng yì shì yèphục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội
›公益gōng yìlợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công
›公众集会gōng zhòng jí huìcuộc họp công cộng
›公众电信网路gōng zhòng diàn xìn wǎng lùmạng viễn thông công cộng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.