公有化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公有化
quốc hữu hóa; chuyển thành tài sản chung
Giản thể公有化
Phồn thể公有化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng