攻占
攻占 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 攻占 trong tiếng Việt
chiếm quyền kiểm soát (vị trí địch); (nghĩa bóng) chiếm lấy; dành được (giải thưởng, kiểm soát thị trường, v.v.)
chiếm quyền kiểm soát (vị trí địch); (nghĩa bóng) chiếm lấy; dành được (giải thưởng, kiểm soát thị trường, v.v.)