公园
công viên (dành cho công chúng giải trí); LT:個|个[ge4],座[zuo4]
công viên (dành cho công chúng giải trí); LT:個|个[ge4],座[zuo4]
公园 thường mang nghĩa “công viên (dành cho công chúng giải trí)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 公园 cùng cụm 中山公园 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Công viên Trung Sơn, tên của nhiều công viên ở Trung Quốc, tôn vinh Tôn Dật Tiên 孫中山|孙中山[Sun1 Zhong1 shan1]
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công quốc; vương quốc; thân vương quốc
›公地gōng dìđất công; đất sử dụng chung
›公报私仇gōng bào sī chóulợi dụng công quyền để trả thù riêng
›公墓gōng mùnghĩa trang công cộng
›公司理财gōng sī lǐ cáitài chính công ty; tài chính doanh nghiệp
›公因式gōng yīn shìước số chung; ước chung (của biểu thức toán học)
›公地悲剧gōng dì bēi jùbi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)
›公因子gōng yīn zǐ(toán học) ước số chung
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.