Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公益事业公益事業

gōng yì shì yè

公益事业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公益事业 trong tiếng Việt

phục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội

Tra từ liên quan