公益事业公益事業 gōng yì shì yè 公益事业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公益事业 trong tiếng Việt phục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan