公寓楼公寓樓 gōng yù lóu 公寓楼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公寓楼 trong tiếng Việt toà nhà chung cưLT:座[zuo4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan