Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公寓楼公寓樓

gōng yù lóu

公寓楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公寓楼 trong tiếng Việt

  1. toà nhà chung cư
  2. LT:座[zuo4]
Tra từ liên quan