Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工艺品工藝品

gōng yì pǐn

工艺品 là gì?

工艺品 [gōng yì pǐn] có nghĩa là đồ thủ công; sản phẩm thủ công; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工艺品 trong tiếng Việt

  1. đồ thủ công
  2. sản phẩm thủ công
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 工艺品

工艺品 được đọc là gōng yì pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ thủ công; sản phẩm thủ công; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan