Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
高要
Gāo yào

Cao Yếu, thành phố cấp huyện ở Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
高靿
gāo yào

(giày ủng, tất, v.v.) dài; cao

Cụm từ
膏药旗
gāo yao qí

cờ Nhật Bản (miệt thị)

Cụm từ
高要市
Gāo yào shì

Cao Yếu, thành phố cấp huyện ở Triệu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
高压清洗机
gāo yā qīng xǐ jī

máy rửa áp lực cao

Cụm từ
高压手段
gāo yā shǒu duàn

(biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay

Cụm từ
高压线
gāo yā xiàn

đường dây điện cao thế

Cụm từ
高压氧
gāo yā yǎng

oxy cao áp; oxy hóa cao áp; cũng viết tắt của 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2], liệu pháp oxy cao áp

Viết tắt
高压氧疗法
gāo yā yǎng liáo fǎ

liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高壓氧治療|高压氧治疗[gao1 ya1 yang3 zhi4 liao2]

Cụm từ
高压氧治疗
gāo yā yǎng zhì liáo

y học cao áp; liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng gọi là 高壓氧療法|高压氧疗法[gao1 ya1 yang3 liao2 fa3]

Cụm từ
高邑
Gāo yì

huyện Gaoyi ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
告一段落
gào yī duàn luò

kết thúc một giai đoạn (thành ngữ)

Thành ngữ
高音
gāo yīn

âm cao độ lớn; giọng nữ cao; âm treble

Cụm từ
高音部
gāo yīn bù

quãng cao; phần soprano

Cụm từ
锆英砂
gào yīng shā

cát zircon (quặng zirconi)

Cụm từ
高音喇叭
gāo yīn lǎ ba

loa tweeter

Cụm từ
高邑县
Gāo yì xiàn

huyện Gaoyi ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
高邮
Gāo yóu

Gaoyou, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
高邮市
Gāo yóu shì

Gaoyou, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
告语
gào yǔ

thông báo; nói

Cụm từ
告谕
gào yù

(văn học) thông báo (cho công chúng); đưa ra chỉ thị rõ ràng; thông báo công khai (từ cấp trên)

Cụm từ
高于
gāo yú

lớn hơn; vượt quá

Cụm từ
高原
gāo yuán

cao nguyên; LT:片[pian4]

Cụm từ
高远
gāo yuǎn

cao xa

Cụm từ
高院
gāo yuàn

tòa án cấp cao

Cụm từ
高原反应
gāo yuán fǎn yìng

phản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao; viết tắt thành 高反[gao1 fan3]

Viết tắt
高原山鹑
gāo yuán shān chún

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây Tạng (Perdix hodgsoniae)

Cụm từ
高原岩鹨
gāo yuán yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe Altai (Prunella himalayana)

Cụm từ
高云
Gāo Yún

Cao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên

Cụm từ
搞砸
gǎo zá

làm hỏng; phá hỏng; làm hư

Cụm từ