宫泽喜一
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宫泽喜一
Kiichi Miyazawa (1919-2007), cựu thủ tướng Nhật Bản
Giản thể宫泽喜一
Phồn thể宮澤喜一
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng