Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公正

gōng zhèng

公正 là gì?

公正 [gōng zhèng] có nghĩa là công bằng; công chính; bình đẳng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公正 trong tiếng Việt

  1. công bằng
  2. công chính
  3. bình đẳng

Cách đọc và ghi nhớ 公正

公正 được đọc là gōng zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công bằng; công chính; bình đẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan