Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工整

gōng zhěng

工整 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工整 trong tiếng Việt

làm tinh xảo; thực hiện một cách cẩn thận và gọn gàng

Tra từ liên quan