Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公职公職

gōng zhí

公职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公职 trong tiếng Việt

  1. công vụ
  2. chức vụ công
  3. việc làm trong chính phủ
Tra từ liên quan