Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公约公約

gōng yuē

公约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公约 trong tiếng Việt

công ước (tức là hiệp định quốc tế)

Tra từ liên quan