Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
供油系统供油系統

gōng yóu xì tǒng

供油系统 là gì?

供油系统 [gōng yóu xì tǒng] có nghĩa là hệ thống cung cấp nhiên liệu; hệ thống bôi trơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 供油系统 trong tiếng Việt

  1. hệ thống cung cấp nhiên liệu
  2. hệ thống bôi trơn

Cách đọc và ghi nhớ 供油系统

供油系统 được đọc là gōng yóu xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống cung cấp nhiên liệu; hệ thống bôi trơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan