供油系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
供油系统
hệ thống cung cấp nhiên liệu; hệ thống bôi trơn
Giản thể供油系统
Phồn thể供油系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng