Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公证处公證處

gōng zhèng chù

公证处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公证处 trong tiếng Việt

văn phòng công chứng

Tra từ liên quan