Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孵蛋

fū dàn

孵蛋 là gì?

孵蛋 [fū dàn] có nghĩa là ấp trứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孵蛋 trong tiếng Việt

ấp trứng

Cách đọc và ghi nhớ 孵蛋

孵蛋 được đọc là fū dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấp trứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan