Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敷陈敷陳

fū chén

敷陈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敷陈 trong tiếng Việt

trình bày một cách có trật tự; một câu chuyện chi tiết

Tra từ liên quan