敷陈敷陳 fū chén 敷陈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敷陈 trong tiếng Việt trình bày một cách có trật tự; một câu chuyện chi tiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan