Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮出

fú chū

浮出 là gì?

浮出 [fú chū] có nghĩa là nổi lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮出 trong tiếng Việt

nổi lên

Cách đọc và ghi nhớ 浮出

浮出 được đọc là fú chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan