Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福袋

fú dài

福袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福袋 trong tiếng Việt

fukubukuro hay "túi may mắn", phong tục năm mới của Nhật Bản, nơi thương nhân bán túi quà chứa sản phẩm ngẫu nhiên với giá giảm mạnh

Tra từ liên quan