浮出水面 là gì?
浮出水面 [fú chū shuǐ miàn] có nghĩa là nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng; xuất hiện; hiện ra.
Nghĩa của từ 浮出水面 trong tiếng Việt
- nổi lên mặt nước (thành ngữ)
- trở nên rõ ràng
- xuất hiện
- hiện ra
Cách đọc và ghi nhớ 浮出水面
浮出水面 được đọc là fú chū shuǐ miàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng; xuất hiện; hiện ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .