祓除 fú chú 祓除 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 祓除 trong tiếng Việt trừ tà (tà ma); thanh tẩy qua nghi lễ; loại bỏ (thói quen xấu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan