Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祓除

fú chú

祓除 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祓除 trong tiếng Việt

trừ tà (tà ma); thanh tẩy qua nghi lễ; loại bỏ (thói quen xấu)

Tra từ liên quan