服从
tuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng
tuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng
服从 thường mang nghĩa “tuân theo (mệnh lệnh)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 服从, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời
›服法fú fǎtuân theo pháp luật; vâng lời pháp luật
›服役fú yìphục vụ trong quân đội; đang tại ngũ
›服气fú qìbị thuyết phục; chấp nhận
›服务费fú wù fèiphí dịch vụ; phí phục vụ
›服务规章fú wù guī zhāngquy định phục vụ
›服务生fú wù shēngphục vụ (trong nhà hàng)
›服众fú zhòngthuyết phục quần chúng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.