Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拂尘拂塵

fú chén

拂尘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拂尘 trong tiếng Việt

phất trần; chổi lông

Tra từ liên quan