Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅导员輔導員

fǔ dǎo yuán

辅导员 là gì?

辅导员 [fǔ dǎo yuán] có nghĩa là huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅导员 trong tiếng Việt

huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)

Cách đọc và ghi nhớ 辅导员

辅导员 được đọc là fǔ dǎo yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan