复出復出 fù chū 复出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复出 trong tiếng Việt quay trở lại sau khi nghỉ hưutham gia lại sau khi đã rút lui 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan