Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇产科婦產科

fù chǎn kē

妇产科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇产科 trong tiếng Việt

  1. khoa phụ sản
  2. phòng khám sản
Tra từ liên quan