Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮尘浮塵

fú chén

浮尘 là gì?

浮尘 [fú chén] có nghĩa là bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt); lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮尘 trong tiếng Việt

  1. bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt)
  2. lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát

Cách đọc và ghi nhớ 浮尘

浮尘 được đọc là fú chén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt); lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan