Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俯冲俯衝

fǔ chōng

俯冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俯冲 trong tiếng Việt

lao xuống nhanh; lao vút xuống

Tra từ liên quan