负担
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng
负担 thường mang nghĩa “gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 负担, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không đủ khả năng gánh vác; không chịu nổi gánh nặng
›负有fù yǒuchịu trách nhiệm
›负有责任fù yǒu zé rèncó lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)
›负担者fù dān zhěngười gánh vác
›负心汉fù xīn hànkẻ phản bội tình yêu; đồ vô tâm
›负心fù xīnvô ơn; vô tâm; không chung thủy với tình yêu của mình
›负外部性fù wài bù xìngtác động tiêu cực, ảnh hưởng mà hành động hoặc hành vi của người này gây ra cho người khác (xã hội)
›负整数fù zhěng shùsố nguyên âm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.