Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮沉

fú chén

浮沉 là gì?

浮沉 [fú chén] có nghĩa là thăng trầm (của cuộc sống, v.v.); trôi nổi; chìm và nổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮沉 trong tiếng Việt

  1. thăng trầm (của cuộc sống, v.v.)
  2. trôi nổi
  3. chìm và nổi

Cách đọc và ghi nhớ 浮沉

浮沉 được đọc là fú chén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thăng trầm (của cuộc sống, v.v.); trôi nổi; chìm và nổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan