Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附带损害附帶損害

fù dài sǔn hài

附带损害 là gì?

附带损害 [fù dài sǔn hài] có nghĩa là tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附带损害 trong tiếng Việt

tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)

Cách đọc và ghi nhớ 附带损害

附带损害 được đọc là fù dài sǔn hài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan