涪城区
quận Phù Thành của thành phố Miên Dương 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 shi4], phía bắc Tứ Xuyên
quận Phù Thành của thành phố Miên Dương 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 shi4], phía bắc Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Phù Thành của thành phố Miên Dương 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 shi4], phía bắc Tứ Xuyên
›涪陵Fú língFuling, một quận ở trung tâm Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›涪陵区Fú líng QūFuling, một quận ở trung tâm Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›浮点运算fú diǎn yùn suànphép toán dấu phẩy động
›浮点数fú diǎn shù(tin học) số dấu chấm động; float
›浮点型fú diǎn xíng(tin học) kiểu dấu chấm động; float
›浮点fú diǎn(tin học) dấu chấm động
›浮面fú miànbề mặt (của chất lỏng); hời hợt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.