Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附带附帶

fù dài

附带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附带 trong tiếng Việt

bổ sung; tình cờ; trong ngoặc; ngẫu nhiên; nhân tiện; thêm vào; phụ; thứ cấp; đính kèm

Tra từ liên quan