附带附帶
附带 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 附带 trong tiếng Việt
bổ sung; tình cờ; trong ngoặc; ngẫu nhiên; nhân tiện; thêm vào; phụ; thứ cấp; đính kèm
bổ sung; tình cờ; trong ngoặc; ngẫu nhiên; nhân tiện; thêm vào; phụ; thứ cấp; đính kèm