Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆巢无完卵覆巢無完卵

fù cháo wú wán luǎn

覆巢无完卵 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆巢无完卵 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tổ lật thì không có trứng nào còn nguyên; ví gia đình gặp tai hoạ không ai thoát khỏi (thành ngữ)

Tra từ liên quan