Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
翻身
fān shēn

xoay người (khi nằm); (nghĩa bóng) tự giải phóng; tự mình thoát khỏi; thay đổi vận mệnh của mình

Cụm từ
反身代词
fǎn shēn dài cí

đại từ phản thân

Cụm từ
繁盛
fán shèng

thịnh vượng; phát đạt; (cây cối) tươi tốt

Cụm từ
反生物战
fǎn shēng wù zhàn

phòng thủ (chiến tranh) sinh học

Cụm từ
反圣婴
Fǎn shèng yīng

La Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)

Cụm từ
泛神论
fàn shén lùn

thuyết phiếm thần, lý thuyết thần học đồng nhất Thượng Đế với Vũ Trụ

Cụm từ
反渗透
fǎn shèn tòu

chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ); (hóa học) thẩm thấu ngược

Cụm từ
反渗透法
Fǎn shèn tòu fǎ

(Đài Loan) Luật Chống Thâm Nhập (2020), quy định ảnh hưởng của các thực thể bị coi là lực lượng thù địch nước ngoài

Cụm từ
反射区治疗
fǎn shè qū zhì liáo

liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cụm từ
反射星云
fǎn shè xīng yún

tinh vân phản xạ

Cụm từ
反射作用
fǎn shè zuò yòng

phản xạ; phản chiếu

Cụm từ
凡事
fán shì

mọi thứ

Cụm từ
凡是
fán shì

mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ

Cụm từ
反式
fǎn shì

trans- (đồng phân) (hóa học); xem thêm 順式|顺式[shun4 shi4]

Cụm từ
反诗
fǎn shī

thơ chỉ trích quan chức; thơ trào phúng

Cụm từ
犯事
fàn shì

phạm pháp; phạm tội

Cụm từ
范式
fàn shì

mô hình mẫu

Cụm từ
繁峙
Fán shì

huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
饭食
fàn shí

thức ăn

Cụm từ
凡士林
fán shì lín

vaseline (từ mượn)

Cụm từ
番石榴
fān shí liu

quả ổi

Cụm từ
范氏起电机
Fàn shì qǐ diàn jī

máy phát điện Van de Graaff

Cụm từ
反时势
fǎn shí shì

không theo lẽ thường

Cụm từ
凡士通
Fán shì tōng

Công ty Lốp và Cao su Firestone

Cụm từ
繁峙县
Fán shì xiàn

huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
翻石鹬
fān shí yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá (Arenaria interpres)

Cụm từ
反时针
fǎn shí zhēn

ngược chiều kim đồng hồ

Cụm từ
反式脂肪
fǎn shì zhī fáng

chất béo trans; axit béo đồng phân trans

Cụm từ
反式脂肪酸
fǎn shì zhī fáng suān

xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]

Cụm từ
反手
fǎn shǒu

lật tay; để tay ra sau lưng; nghĩa bóng: làm dễ dàng

Cụm từ