Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封爵

fēng jué

封爵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封爵 trong tiếng Việt

phong tước; phong quý; phong hiệp sĩ; tước hiệu quý tộc

Tra từ liên quan