封建社会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
封建社会
xã hội phong kiến
Giản thể封建社会
Phồn thể封建社會
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng