Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风景風景

fēng jǐng

风景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风景 trong tiếng Việt

phong cảnh; cảnh quan; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan