风景
phong cảnh; cảnh quan; LT:個|个[ge4]
phong cảnh; cảnh quan; LT:個|个[ge4]
风景 thường mang nghĩa “phong cảnh; cảnh quan”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 风景 cùng cụm 风景线 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...); (bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý
›风月fēng yuèlãng mạn; cảnh đẹp; nhỏ nhặt hoặc tầm thường (về lời nói,...)
›风格fēng géphong cách
›风标fēng biāocánh quạt gió; phong vũ biểu; chong chóng gió; nghĩa bóng: người dễ thay đổi lập trường; kẻ phản bội
›风情fēng qíngdung mạo; phong thái; duyên dáng; tình cảm lãng mạn; biểu cảm tình tứ; phong tục tập quán địa phương; lực…
›风度fēng dùsự tao nhã (dành cho nam); phong thái thanh lịch; duyên dáng; tự tin
›风水fēng shuǐphong thủy; thuật phong thủy
›风挡fēng dǎngkính chắn gió
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.