Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风景线風景線

fēng jǐng xiàn

风景线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风景线 trong tiếng Việt

một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...); (bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý

Tra từ liên quan