风化作用風化作用 fēng huà zuò yòng 风化作用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风化作用 trong tiếng Việt phong hoá (đá); xói mòn (do gió, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan