Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风化作用風化作用

fēng huà zuò yòng

风化作用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风化作用 trong tiếng Việt

phong hoá (đá); xói mòn (do gió, v.v.)

Tra từ liên quan