Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
峰火台峰火臺

fēng huǒ tái

峰火台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峰火台 trong tiếng Việt

tháp đèn hiệu lửa (được dùng ở vùng biên giới thời xưa để truyền tin về kẻ địch, dùng khói ban ngày và lửa ban đêm)

Tra từ liên quan