Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风花雪月風花雪月

fēng huā xuě yuè

风花雪月 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风花雪月 trong tiếng Việt

gió hoa tuyết trăng, đề tài thơ văn tầm thường (thành ngữ); ngôn từ hoa mỹ không có nội dung; chuyện tình yêu; lãng mạn; phong lưu

Tra từ liên quan