Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封疆

fēng jiāng

封疆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封疆 trong tiếng Việt

  1. vùng biên giới
  2. tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh
Tra từ liên quan