封疆 fēng jiāng 封疆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封疆 trong tiếng Việt vùng biên giớitổng trấn khu vực thời Minh và Thanh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan