Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封河期

fēng hé qī

封河期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封河期 trong tiếng Việt

sông đóng băng vào mùa đông

Tra từ liên quan