Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封号封號

fēng hào

封号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封号 trong tiếng Việt

(cổ) tước hiệu ban cho một người; phong tỏa tài khoản (trực tuyến)

Tra từ liên quan