风化区風化區 fēng huà qū 风化区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风化区 trong tiếng Việt xem 紅燈區|红灯区[hong2 deng1 qu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan