Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风化区風化區

fēng huà qū

风化区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风化区 trong tiếng Việt

xem 紅燈區|红灯区[hong2 deng1 qu1]

Tra từ liên quan