Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂聚

fēng jù

蜂聚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂聚 trong tiếng Việt

tụ thành bầy; tụ tập thành đám đông

Tra từ liên quan