蜂聚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蜂聚
tụ thành bầy; tụ tập thành đám đông
Giản thể蜂聚
Phồn thể蜂聚
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng