Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定存

dìng cún

定存 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定存 trong tiếng Việt

chứng chỉ tiền gửi; tiền gửi có kỳ hạn; viết tắt của 定期存款|定期存款[ding4 qi1 cun2 kuan3]

Tra từ liên quan