定存 dìng cún 定存 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定存 trong tiếng Việt chứng chỉ tiền gửi; tiền gửi có kỳ hạn; viết tắt của 定期存款|定期存款[ding4 qi1 cun2 kuan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan