定存
chứng chỉ tiền gửi; tiền gửi có kỳ hạn; viết tắt của 定期存款|定期存款[ding4 qi1 cun2 kuan3]
chứng chỉ tiền gửi; tiền gửi có kỳ hạn; viết tắt của 定期存款|定期存款[ding4 qi1 cun2 kuan3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ…
›大运dà yùnmột vận may; Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới (trước đây gọi là "Universiade") (viết tắt của…
›大考dà kǎokỳ thi cuối kỳ; thi cuối kỳ; (Đài Loan) kỳ thi tuyển sinh đại học (viết tắt của 大學入學考試|大学入学考试[da4 xue2 ru4…
›大生dà shēngsinh viên đại học, viết tắt của 大學生|大学生[da4 xue2 sheng1]
›大理州Dà lǐ zhōuviết tắt của 大理白族自治州, châu tự trị Bạch tộc Đại Lý ở Vân Nam
›大湾区Dà wān QūKhu vực Vịnh Lớn, thành lập năm 2017, bao gồm Hồng Kông, Ma Cao và chín thành phố ở Quảng Đông (viết tắt của…
›大方之家dà fāng zhī jiāngười uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực; viết tắt của 方家[fang1 jia1]
›大巴dà bā(thông tục) xe buýt lớn; xe khách; (viết tắt của 大型巴士)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.