叮当响
(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
›叮咚dīng dōng(từ tượng thanh) đinh đong; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
›叮叮当当dīng dīng dāng dāng(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
›叮叮dīng dīng(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
›叮当声dīng dāng shēngtiếng leng keng
›叮铃dīng língtiếng leng keng
›叮咛dīng níngdặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo; chỉ dẫn cẩn thận và kiên trì
›叮嘱dīng zhǔcảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.